Bản dịch của từ 𰟫 trong tiếng Việt

𰟫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

𰟫 (Động từ)

01

(phương ngữ) dùng lửa nhỏ để hong hoặc sấy nhẹ; như 'gē' là làm nóng nhẹ, giống như 'ca' trong tiếng Việt (hơi giống cách làm khô, sấy)

〈方言〉微火烘烤。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰟫
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Hình thái radical:
⿰,火,閣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép