(Chữ cổ của người Thái) Động từ bổ trợ sau động từ chính, chỉ trạng thái nước đầy tràn ra ngoài như nước ao đầy tràn bờ (nhớ câu 'mặc nước tràn bờ ao').
〈古壮字〉读音myab,动词之后附加成分,水满到溢出。淰墰⿵门滿~~。塘水满到溢出了。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【ㄇㄧㄚˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿱,滿,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
火
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép