Bản dịch của từ 𰟰 trong tiếng Việt

𰟰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𰟰 (Danh từ)

shì
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'seok' (giúp nhớ như 'sắc' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng).

〈韩国释义〉读音seok,人名用字。

Ví dụ
𰟰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,火,奭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép