Bản dịch của từ 𰟶 trong tiếng Việt
𰟶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰟶 (Tính từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) màu xám như tro, dễ nhớ như 'mông' màu tro bụi bặm.
〈古壮字〉读音mong,灰(色)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) thị giác mờ, nhìn không rõ như khi mắt bị mông lung.
〈古壮字〉读音mong,视觉模糊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
