Bản dịch của từ 𰟸 trong tiếng Việt
𰟸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𰟸 (Tính từ)
【jiāo】
01
〈chữ cổ của người Choang〉Bị cháy khét, giống như cơm cháy giòn tan (như nồi cơm cháy).
〈古壮字〉烧焦。〔𬖙~〕锅巴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Choang〉Nóng rực, oi bức như lửa cháy gay gắt.
〈古壮字〉炽热,炎热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈chữ cổ của người Choang〉Đốt cháy, thiêu rụi bằng lửa.
〈古壮字〉烧,焚烧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
