Bản dịch của từ 𰟸 trong tiếng Việt

𰟸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𰟸 (Tính từ)

jiāo
01

〈chữ cổ của người Choang〉Bị cháy khét, giống như cơm cháy giòn tan (như nồi cơm cháy).

〈古壮字〉烧焦。〔𬖙~〕锅巴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Choang〉Nóng rực, oi bức như lửa cháy gay gắt.

〈古壮字〉炽热,炎热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈chữ cổ của người Choang〉Đốt cháy, thiêu rụi bằng lửa.

〈古壮字〉烧,焚烧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰟸
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,火,險
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép