Bản dịch của từ 𰟺 trong tiếng Việt

𰟺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𰟺 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như 朱厚𰟺, vị vương đời Minh.

人名用字。朱厚~,明朝繁昌端顺王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰟺
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,𤇾,呆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép