Bản dịch của từ 𰠏 trong tiếng Việt

𰠏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𰠏 (Danh từ)

wǎng
01

Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, liên quan đến hình tượng người (nhân) và các dấu hiệu khác; dễ nhớ như câu hỏi 'Người ~ đến ta như thế nào?'. (Chữ cổ, khó dùng trong đời sống hiện đại)

甲骨文隶定字。人~至我若?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰠏
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,爿,㕛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép