Bản dịch của từ 𰠑 trong tiếng Việt

𰠑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𰠑 (Danh từ)

shēng
01

Cùng nghĩa với “sinh” – chỉ con vật dùng làm lễ vật hoặc vật nuôi trong nhà (nhớ câu “sinh sản” để liên tưởng)

同“牲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰠑
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Hình thái radical:
⿰,爿,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép