Bản dịch của từ 𰠒 trong tiếng Việt

𰠒

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𰠒 (Trạng từ)

xiàng
01

Cùng nghĩa với “hướng” (chỉ phương hướng, hướng về phía nào đó). Ví dụ: đi 𰠒 (hướng) nhà bạn.

同“向”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰠒
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Hình thái radical:
⿰,爿,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép