Bản dịch của từ 𰠔 trong tiếng Việt

𰠔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰠔 (Danh từ)

tíng
01

Cùng nghĩa với chữ '' - một loại cây gỗ hoặc vật dụng bằng gỗ thường dùng trong xây dựng hoặc đồ dùng hàng ngày (giúp nhớ: 'đình' là nơi có nhiều cây gỗ, liên quan đến '').

同“桯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰠔
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,爿,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép