Bản dịch của từ 𰠡 trong tiếng Việt

𰠡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𰠡 (Danh từ)

è
01

Chỉ tên một vị vua cổ đại, Á Đế (như trong câu '') - nhớ như 'Á' vua xưa, dễ liên tưởng đến 'á' như tiếng kêu bất ngờ của vua.

頞~帝(上安割反𰪵音聽逸又古人翻訛用字不切)。

Ví dụ
𰠡
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,牙,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép