(Chữ cổ của người Tráng) Đọc là 'geuq', nghĩa là mài, nghiến (răng). Ví dụ: 〔~𭷏〕nghĩa là nghiến răng khi ngủ (giống như tiếng 'cạ' răng trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音geuq,磨(牙)。〔~𭷏〕睡觉时磨牙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁ】
Hình thái radical:
⿰,牙,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
牙
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép