Bản dịch của từ 𰠩 trong tiếng Việt
𰠩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𰠩 (Tính từ)
【dǐ】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ sai của '牴' trong từ '牴牾' nghĩa là mâu thuẫn, xung đột (giống như khi hai ý kiến 'đề' lên nhau gây va chạm). Cũng có nói đồng nghĩa với '牧' (chăn nuôi).
〈韩国释义〉“牴”的讹字。〔牴牾〕,抵触,冲突。一说同“牧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ sai của '𤘴'.
〈韩国释义〉“𤘴”的讹字。
Ví dụ
