Bản dịch của từ 𰠩 trong tiếng Việt

𰠩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

𰠩 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ sai của '' trong từ '牴牾' nghĩa là mâu thuẫn, xung đột (giống như khi hai ý kiến 'đề' lên nhau gây va chạm). Cũng có nói đồng nghĩa với '' (chăn nuôi).

〈韩国释义〉“牴”的讹字。〔牴牾〕,抵触,冲突。一说同“牧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ sai của '𤘴'.

〈韩国释义〉“𤘴”的讹字。

Ví dụ
𰠩
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿰,牛,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép