Bản dịch của từ 𰠬 trong tiếng Việt

𰠬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰠬 (Danh từ)

wéng
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'oengj', chỉ loại vòng cổ bò làm bằng mây tre đan (giống như chiếc vòng cổ bằng mây quấn quanh cổ bò).

〈古壮字〉读音oengj,用藤编成的牛颈套。

Ví dụ
𰠬
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,牛,孔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép