Bản dịch của từ 𰠭 trong tiếng Việt
𰠭
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𰠭 (Thành ngữ)
【】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Chỉ sự thành thật, chân thành trong việc tuyển chọn người hiền tài, như hình ảnh người có lông vũ (羽) và nghi thức trang nghiêm (仪) đi lại trong triều đình sáng tỏ (明廷). (Gợi nhớ: 羽仪明廷 - hình ảnh người hiền tài uy nghiêm trong triều đình).
〈韩国释义〉~方诚得贤士羽仪明廷出入。
Ví dụ
