ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰠻
Bảng phân tích âm vị 𰠻
Guān
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loại bếp gan mới, mỗi cái nặng 3 cân 6 lượng, dùng để nấu ăn; nhớ như 'gan' trong gan bếp.
〈韩国释义〉~肝炉一新造各重三斤六两一依。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép