Bản dịch của từ 𰠻 trong tiếng Việt

𰠻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𰠻 (Danh từ)

guān
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loại bếp gan mới, mỗi cái nặng 3 cân 6 lượng, dùng để nấu ăn; nhớ như 'gan' trong gan bếp.

〈韩国释义〉~肝炉一新造各重三斤六两一依。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰠻
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,牛,畨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép