Bản dịch của từ 𰠼 trong tiếng Việt

𰠼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

𰠼 (Động từ)

kào
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ viết sai của 'thưởng' hoặc 'quà'. Ví dụ: 〔~〕có nghĩa là 'khao thưởng' hay 'khao đãi' (như khao quân, khao bạn bè).

〈韩国释义〉“赏”或“馈”的讹字。〔犒~〕即“犒赏”或“犒馈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰠼
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿰,牛,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép