Bản dịch của từ 𰡀 trong tiếng Việt
𰡀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𰡀 (Tính từ)
【rán】
01
Giống như chữ '然' (nhiên) trong tiếng Trung, thường dùng để biểu thị sự đúng đắn, tự nhiên (nhớ câu thành ngữ 'tự nhiên như nhiên').
同“然”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '疑' (nghi), biểu thị sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn (như khi ta hay 'nghi ngờ' điều gì đó).
同“疑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
