Bản dịch của từ 𰡇 trong tiếng Việt
𰡇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰡇 (Danh từ)
【wà】
01
Chữ cổ của người Tráng, đọc là vaiz. Ví dụ: 犽~ (nhân hung bà) – một loài sinh vật hình người, có thể đi thẳng, không leo cây, ăn thịt người (giống như người gấu trong truyền thuyết).
〈古壮字〉读音vaiz。〔犽~〕人熊婆(传说中的一种人形动物,能直立行走,不能上树,食人)。
Ví dụ
