Bản dịch của từ 𰡚 trong tiếng Việt
𰡚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰡚 (Danh từ)
【hàn】
01
(Theo tiếng Việt cổ) đọc là hân, nghĩa chưa rõ, có thể nhớ như từ 'hân hoan' để dễ liên tưởng.
〈越南释义〉读音hân,义未详。
Ví dụ
02
(Theo chữ cổ của người Thái) đọc là hin, chỉ loài thú hoang dã, dễ nhớ như 'hìn' (hình ảnh thú hoang dã trong rừng).
〈古壮字释义〉读音hin,野兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
