Bản dịch của từ 𰡜 trong tiếng Việt

𰡜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𰡜 (Danh từ)

yuán
01

Cùng nghĩa với “” (con vượn, loài linh trưởng giống khỉ lớn, dễ nhớ như vượn Việt Nam trong rừng).

同“猿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰡜
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,犭,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép