Bản dịch của từ 𰡬 trong tiếng Việt

𰡬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𰡬 (Danh từ)

01

Chữ định dạng trong văn tự giáp cốt, dùng trong bói toán thời cổ đại (như bói ngày Ngọ, ghi chép sự kiện tranh chấp).

甲骨文隶定字。戊午卜,爭貞:啚𢦏~?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰡬
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỌ】
Hình thái radical:
⿰,犭,⿱,米,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép