Bản dịch của từ 𰡮 trong tiếng Việt

𰡮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𰡮 (Danh từ)

jīng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là kênh, mương nước (như kênh đào, kênh thủy lợi trong nông nghiệp)

同“巠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰡮
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Hình thái radical:
⿱,平,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép