Bản dịch của từ 𰡯 trong tiếng Việt

𰡯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𰡯 (Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với '' (trang trí, tô điểm) – nhớ đến việc làm đẹp, tô điểm cho vật dụng hay người như trang sức, quần áo.

同“饰”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰡯
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【飾】
Hình thái radical:
⿰,王,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép