Bản dịch của từ 𰡾 trong tiếng Việt

𰡾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𰡾 (Danh từ)

01

(Theo Hàn Quốc) đọc là 'teo', dùng làm tên người. Ví dụ trong tên '' (Thomas Watters, tổng lãnh sự Anh tại Triều Tiên).

〈韩国释义〉读音teo,人名用字。见“倭~玛”(英国驻朝鲜总领事代理Thomas Watters)。

Ví dụ
𰡾
Bính âm:
【‧】【THÁO】
Hình thái radical:
⿰,王,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép