ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰢂
Bảng phân tích âm vị 𰢂
Shān
Giống như chữ “珊”, chỉ loại san hô hoặc tên riêng liên quan đến san hô (dễ nhớ vì “sơn” và “san hô” cùng âm đầu).
同“珊”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép