Bản dịch của từ 𰢉 trong tiếng Việt

𰢉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𰢉 (Danh từ)

gōng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Kim Công (金公~). (Dễ nhớ: 'Công' như trong tên người Việt, giúp liên tưởng tên riêng.)

〈韩国释义〉人名用字。金公~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰢉
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,王,虔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép