Bản dịch của từ 𰢌 trong tiếng Việt

𰢌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𰢌 (Danh từ)

qín
01

Cùng nghĩa với chữ “” – đàn cầm, nhạc cụ dây quen thuộc trong văn hóa Việt.

同“琴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰢌
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿱,珡,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép