Bản dịch của từ 𰢐 trong tiếng Việt

𰢐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𰢐 (Danh từ)

nǎo
01

Giống như chữ '', chỉ loại đá quý màu sắc sặc sỡ, thường gọi là mã não (đá mã não). Ví dụ: '~' tức '玛瑙' (đá mã não).

同“瑙”。〔玛~〕同“玛瑙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰢐
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NǍO】
Hình thái radical:
⿰,王,歮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép