Bản dịch của từ 𰢚 trong tiếng Việt

𰢚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰢚 (Danh từ)

niè
01

Nghi vấn giống như chữ “” (kẹp), dễ nhớ vì cùng âm và hình dạng gần giống.

疑同“镊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'sep' (âm Hán Việt không phổ biến).

〈韩国释义〉读音sep,人名用字。

Ví dụ
𰢚
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿰,王,聶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép