Bản dịch của từ 𰢬 trong tiếng Việt

𰢬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōu

ㄏㄡN/AN/AN/A

𰢬 (Tính từ)

hōu
01

〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là heu, nghĩa là xanh (chỉ quả chưa chín). Ví dụ: trong câu 𭽝𡗶𣔉里~, nghĩa là quả trên cây còn xanh chưa chín (giống như quả xanh chưa chín trong vườn nhà ta).

〈古壮字〉读音heu,青(指未熟的果子)。𭽝𡗶𣔉里~。树上的果子尚未成熟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰢬
Bính âm:
【hōu】【ㄏㄡ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿰,生,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép