Bản dịch của từ 𰢬 trong tiếng Việt
𰢬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōu | ㄏㄡ | N/A | N/A | N/A |
𰢬 (Tính từ)
【hōu】
01
〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là heu, nghĩa là xanh (chỉ quả chưa chín). Ví dụ: trong câu 𭽝𡗶𣔉里~, nghĩa là quả trên cây còn xanh chưa chín (giống như quả xanh chưa chín trong vườn nhà ta).
〈古壮字〉读音heu,青(指未熟的果子)。𭽝𡗶𣔉里~。树上的果子尚未成熟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
