Bản dịch của từ 𰢰 trong tiếng Việt

𰢰

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Béng

ㄅㄥˊN/AN/AN/A

𰢰 (Trạng từ)

béng
01

Cũng như từ '' nghĩa là 'không cần', 'đừng', dễ nhớ như câu 'Bổng đừng làm thế!'

同“甭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰢰
Bính âm:
【béng】【ㄅㄥˊ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,勿,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép