Bản dịch của từ 𰢲 trong tiếng Việt

𰢲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𰢲 (Tính từ)

ān
01

Giống như chữ 'an' nghĩa là yên ổn, bình an (dễ nhớ vì âm và nghĩa gần giống)

同“安”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ 'yếu' nghĩa là cần thiết, quan trọng (giúp nhớ qua sự tương đồng về ý)

同“要”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰢲
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Hình thái radical:
⿱,必,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép