ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰣃
Bảng phân tích âm vị 𰣃
Liú
Giữ lại, để lại (giống như chữ '留' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'lưu' cũng có nghĩa giữ lại trong tiếng Việt)
同“留”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép