Bản dịch của từ 𰣃 trong tiếng Việt

𰣃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

𰣃 (Động từ)

liú
01

Giữ lại, để lại (giống như chữ '' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'lưu' cũng có nghĩa giữ lại trong tiếng Việt)

同“留”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰣃
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Hình thái radical:
⿱,𡖅,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép