Bản dịch của từ 𰣆 trong tiếng Việt
𰣆
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gá | ㄍㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𰣆 (Thán từ)
【gá】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là gax, dùng như từ cảm thán 'à' hoặc 'ấy' trong tiếng Việt, ví dụ như câu 'Cũng biết một chút ấy mà!'. (Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng kêu nhẹ nhàng, biểu cảm trong giao tiếp hàng ngày.)
〈古壮字〉读音gax,呀(语气词)。𭆰𮀊的𬺴~。也懂得一点呀!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
