Bản dịch của từ 𰣇 trong tiếng Việt

𰣇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𰣇 (Danh từ)

guāng
01

Giống như chữ 𰃰, thường dùng trong các bản khắc giáp cốt và kim văn cổ xưa (như trang 42 của 《甲骨金文拓本》). Đây là một dạng chữ cổ, giúp nhớ đến các ký tự cổ xưa như 'quang' trong ánh sáng hoặc sự rạng rỡ.

同“𰃰”。(《甲骨金文拓本》第42页)。

Ví dụ
𰣇
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿱,凡,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép