Bản dịch của từ 𰣐 trong tiếng Việt
𰣐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𰣐 (Động từ)
【huǎng】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “晃” nghĩa là làm cho lảo đảo, lắc lư; ví dụ “虚~” nghĩa là giả vờ lắc lư để đánh lừa đối phương (giống như 'ảo hoảng' trong tiếng Việt).
〈韩国释义〉同“晃”。〔虚~〕即虚晃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
