Bản dịch của từ 𰣐 trong tiếng Việt

𰣐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇN/AN/AN/A

𰣐 (Động từ)

huǎng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” nghĩa là làm cho lảo đảo, lắc lư; ví dụ “~” nghĩa là giả vờ lắc lư để đánh lừa đối phương (giống như 'ảo hoảng' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉同“晃”。〔虚~〕即虚晃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰣐
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Hình thái radical:
⿰,申,晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép