Bản dịch của từ 𰣓 trong tiếng Việt

𰣓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𰣓 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) Đọc là vet. Hành động cột tay ra sau lưng (như khi bị trói). Ví dụ: '𬿇𫃥𠽩' nghĩa là 'cầm tay anh ta rồi trói lại sau lưng'. Hình ảnh dễ nhớ như 'vật' tay lại sau lưng, giống như 'vật' nghĩa là giữ chặt.

〈古壮字〉读音vet。〔~𠽩〕背着手(绑)。提𬿇𫃥~𠽩。把他反手捆起来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰣓
Bính âm:
【‧】【VẬT】
Hình thái radical:
⿰,番,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép