Bản dịch của từ 𰣓 trong tiếng Việt
𰣓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𰣓 (Động từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) Đọc là vet. Hành động cột tay ra sau lưng (như khi bị trói). Ví dụ: '提𬿇𫃥~𠽩' nghĩa là 'cầm tay anh ta rồi trói lại sau lưng'. Hình ảnh dễ nhớ như 'vật' tay lại sau lưng, giống như 'vật' nghĩa là giữ chặt.
〈古壮字〉读音vet。〔~𠽩〕背着手(绑)。提𬿇𫃥~𠽩。把他反手捆起来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
