Bản dịch của từ 𰣙 trong tiếng Việt

𰣙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

𰣙 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “”, chỉ việc cày bừa đất, phát đất để trồng trọt (phát đất như phát triển nông nghiệp).

〈韩国释义〉同“墢”。伐者,垡也。發者,~也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰣙
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁT】
Hình thái radical:
⿰,田,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép