Bản dịch của từ 𰣜 trong tiếng Việt

𰣜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄚˉN/AN/AN/A

𰣜 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của chữ '𦦘', đồng nghĩa với chữ '' (một loại dao hoặc vật sắc nhọn, dễ nhớ như 'xà' cắt sắc bén).

“𦦘”的讹字。同“臿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰣜
Bính âm:
【ㄔㄚˉ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿰,㽞,建
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép