Bản dịch của từ 𰣞 trong tiếng Việt

𰣞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𰣞 (Danh từ)

léi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (sấm sét, tiếng sấm vang rền như tiếng gọi mưa)

同“雷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰣞
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Hình thái radical:
⿱,⿰,田,田,𩄣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép