Bản dịch của từ 𰣠 trong tiếng Việt

𰣠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𰣠 (Danh từ)

xià
01

Giống như chữ '' (Hạ), chỉ mùa hè hoặc triều đại Hạ trong lịch sử Trung Quốc (dễ nhớ vì '' cũng là mùa hè, nóng như nắng mùa hè Việt Nam).

同“夏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰣠
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿱,百,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép