Bản dịch của từ 𰣤 trong tiếng Việt

𰣤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𰣤 (Tính từ)

dān
01

Da xuất hiện những mảng đỏ bằng phẳng như tấm vải đan (đan vải), dễ nhớ vì chữ đan liên quan đến dệt may.

皮肤发生平状红色病块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰣤
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Hình thái radical:
⿸,疒,丹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép