ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰣨
Bảng phân tích âm vị 𰣨
Cāng
(Chữ cổ của người Tráng) vết thương độc, mụn nhọt có mủ gây đau đớn như bị 'tàng' độc
〈古壮字〉读音cang,毒疮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép