Bản dịch của từ 𰣨 trong tiếng Việt

𰣨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤN/AN/AN/A

𰣨 (Danh từ)

cāng
01

(Chữ cổ của người Tráng) vết thương độc, mụn nhọt có mủ gây đau đớn như bị 'tàng' độc

〈古壮字〉读音cang,毒疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰣨
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,双
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép