Bản dịch của từ 𰣵 trong tiếng Việt

𰣵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𰣵 (Danh từ)

kuí
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) bệnh tật của dân chúng, như bệnh nan y khó chữa (nhớ chữ này như 'quy' - bệnh nan y khó 'quy' phục)

〈韩国释义〉民类之~瘥。则臣恐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰣵
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿸,疒,耑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép