Bản dịch của từ 𰣹 trong tiếng Việt

𰣹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𰣹 (Động từ)

nán
01

〈chữ cổ của người Thái〉đọc là ndamj, nghĩa là vết thương lành lại (như là vết thương được hàn gắn, hồi phục).

〈古壮字〉读音ndamj,(伤口)愈合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰣹
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿸,疒,胆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép