Bản dịch của từ 𰤋 trong tiếng Việt

𰤋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𰤋 (Danh từ)

wǎng
01

Chữ định hình trên giáp cốt văn (chữ khắc trên xương và mai rùa thời cổ) dùng để ghi chép sự kiện, như một dấu ấn lịch sử (giúp nhớ như dấu vết trên mai rùa).

甲骨文隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰤋
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,⿰,禾,⿳,艹,黽,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
30

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép