Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, ví dụ như tên 李孽~ (Lý Niết ~). (Chữ hiếm, chỉ dùng trong tên riêng, giúp nhớ là chữ đặc biệt dùng riêng cho người Hàn)
〈韩国释义〉人名用字。李孽~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿰,白,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
白
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép