Bản dịch của từ 𰤗 trong tiếng Việt

𰤗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

𰤗 (Danh từ)

miào
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cây giống như cây Mậu, màu đen sẫm, gợi nhớ hình ảnh cây cổ thụ u ám; câu thơ '躡金天之~~' diễn tả sự uy nghiêm, cao quý như trời vàng.

〈韩国释义〉黝繆之若木。躡金天之~~兮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰤗
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIỂU】
Hình thái radical:
⿰,白,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép