(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cây giống như cây Mậu, màu đen sẫm, gợi nhớ hình ảnh cây cổ thụ u ám; câu thơ '躡金天之~~兮' diễn tả sự uy nghiêm, cao quý như trời vàng.
〈韩国释义〉黝繆之若木。躡金天之~~兮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIỂU】
Hình thái radical:
⿰,白,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
白
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép