Bản dịch của từ 𰤙 trong tiếng Việt

𰤙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𰤙 (Danh từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ ánh sáng sao trên trời (như sao chói sáng rực rỡ, dễ nhớ như từ “trạch” trong Hán Việt).

同“晢”。星光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰤙
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẠCH】
Hình thái radical:
⿱,折,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép